thâm ảo

Học thuật
Thân thiện
thâm ảo

Giáo lý thâm ảo được truyền dạy trong một khung cảnh thanh tịnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sâu kín, khó hiểu, khó lĩnh hội: "Thâm ảo" dùng để mô tả những điều ý nghĩa sâu xa, kín đáo, phức tạp đến mức khó có thể hiểu thấu hoặc giải thích một cách dễ dàng. Từ này thường gắn với các khái niệm triết học, tôn giáo hoặc học thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Giáo lý nhà Phật thật thâm ảo, đòi hỏi sự chiêm nghiệm lâu dài. (Giáo lý nhà Phật thật sâu kín, đòi hỏi sự suy ngẫm lâu dài.)
    • Anh ấy đưa ra một lập luận thâm ảo khiến mọi người phải suy nghĩ. (Anh ấy đưa ra một lập luận sâu sắc khó hiểu khiến mọi người phải suy nghĩ.)
    • Những bí ẩn của vũ trụ vẫn còn rất thâm ảo đối với khoa học hiện đại. (Những bí ẩn của vũ trụ vẫn còn rất sâu kín khó hiểu đối với khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư tưởng thâm ảo": chỉ hệ tư tưởng, triết lý chiều sâu, đòi hỏi trí tuệ cao để thấu hiểu.

    • Các tác phẩm của ông chứa đựng những tư tưởng thâm ảo về sự tồn tại. (Các tác phẩm của ông chứa đựng những tư tưởng sâu sắc về sự tồn tại.)
  • "lời nói thâm ảo": chỉ những câu nói, ngôn từ ẩn chứa nhiều tầng ý nghĩa, không dễ nắm bắt ngay lập tức.

    • Cụ già thường nói những lời thâm ảo khiến con cháu phải ngẫm nghĩ. (Cụ già thường nói những lời sâu xa khiến con cháu phải suy ngẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thâm thúy (tính từ): sâu sắc, thấu đáo (thường dùng cho ý tưởng, lời nói chiều sâu trí tuệ).
  • Huyền bí (tính từ): bí ẩn, khó giải thích (nhấn mạnh vào tính chất bí ẩn, kỳ lạ hơn tính chất trí tuệ sâu xa).
  • Uyên thâm (tính từ): sâu rộng, thâm sâu (thường dùng để chỉ học vấn, kiến thức sâu rộng).
Từ đồng nghĩa
  • Sâu sắc: chiều sâu về nội dung, ý nghĩa.
  • Khó hiểu: không dễ dàng để lĩnh hội.
  • Bí ẩn: chứa đựng điều chưa được biết , khó giải thích.
Từ trái nghĩa
  • Nông cạn: thiếu chiều sâu, dễ hiểu.
  • Minh bạch: rõ ràng, dễ hiểu.
  • Giản đơn: đơn giản, không phức tạp.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Thâm cung sử": (thành ngữ) chỉ những chuyện mật, thâm sâu khó biết, thường trong cung đình. Tuy không chứa trực tiếp từ "thâm ảo" nhưng cùng chia sẻ ý niệm về sự sâu kín, mật.
  • "Thâm sơn cùng cốc": (thành ngữ) chỉ nơi sâu thẳm, hẻo lánh; có thể dùng ẩn dụ cho ý tưởng khó tiếp cận, tương tự tính chất "thâm ảo".
thâm ảo

Giáo lý thâm ảo được truyền dạy trong một khung cảnh thanh tịnh.

  1. Sâu kín : Giáo lý thâm ảo.

Từ gần giống